HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 貶 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of biếm
  2. to demote; to downgrade; to declass
  3. to vilify; to ridicule; to condemn
    in-compounds
  4. chữ Nôm form of băm (“to mince”)
  5. chữ Nôm form of bướm (“butterfly”)

Từ tương đương

Galego condenar
עברית הוקיע
Bahasa Indonesia menghukum
한국어 비난하다
Latina condemno condumno damno reprobo
ไทย ครหา
Tiếng Việt biếm chê trách chống báng khép lên án
中文 譏諷 降職
ZH-TW 譏諷

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free