HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 買 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of mãi (“to buy”)
  2. chữ Nôm form of bấy (“of that extent, of that amount”)
  3. chữ Nôm form of mai (“early morning”)
  4. chữ Nôm form of mái (“roof”)
  5. chữ Nôm form of mải (“absorbed”)
  6. chữ Nôm form of mãi (“unceasingly; always; all the time”)
  7. chữ Nôm form of mấy (“some; how much; how many”)
  8. chữ Nôm form of mé (“side; region; area”)
  9. chữ Nôm form of mới (“new”)
  10. chữ Nôm form of với (“with; together with; along with”)

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free