HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lên án | Babel Free

Động từ CEFR B2
[len˧˧ ʔaːn˧˦]

Định nghĩa

Chỉ ra tội lỗi để buộc tội, để phê phán.

Từ tương đương

Bosanski осудити
Čeština odsoudit
Ελληνικά καταδικάζω
English to condemn
Español reprobar
Galego condenar
עברית הוקיע
Hrvatski осудити
Bahasa Indonesia menghukum
日本語
한국어 비난하다
Latina condemno condumno damno reprobo
Српски осудити
Svenska fördöma
ไทย ครหา
Tiếng Việt biếm chê trách khép

Ví dụ

Quan chức lên án vụ ném bom.”

Officials condemned the bombing.

“Nếu đồng chí không lên án chủ nghĩa thực dân, nếu đồng chí không bênh vực các dân tộc thuộc địa thì đồng chí làm cái cách mạng gì?”

If you do not condemn colonialism, if you do not side with the colonial people, what kind of revolution are you waging?

“Bị lên án.”
“Lên án tội ác man rợ của địch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lên án được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free