Nghĩa của lên cân | Babel Free
[len˧˧ kən˧˧]Định nghĩa
Nói thân thể nặng thêm ra vì khỏe mạnh.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đi nghỉ hè về, người lên cân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free