HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biếm | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[ʔɓiəm˧˦]

Định nghĩa

Giáng chức (cũ).

Từ tương đương

Español degradar reprobar
Suomi alentaa
Galego condenar
עברית הוקיע
Bahasa Indonesia menghukum
한국어 비난하다
Latina condemno condumno damno reprobo
Nederlands degraderen
Português downgrade
Русский даунгрейд
ไทย ครหา
Tiếng Việt chê trách chống báng khép lên án
中文 降職

Ví dụ

“Từ công chúa bị biếm thành nô tài”

From a princess, demoted to a servant

“Nguyễn Công Trứ là một ông quan đã từng bị biếm.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free