HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

biển

Danh từ CEFR A2 Common
[ʔɓiən˧˩]

Định nghĩa

  1. Việc bất ngờ, thường là không hay.
  2. lo liệu, sắm sửa lễ vật hoặc bữa ăn uống.
  3. Vùng đất trũng, ngập nước vào mùa mưa nhưng cạn nước vào mùa khô.
  4. Tấm gỗ, sắt hay bằng vật liệu nào đó, trên có chữ viết, hình vẽ thể hiện một nội dung nhất định, đặt ở chỗ mọi người dễ thấy.
  5. Phần sát cạnh một số bề mặt.
  6. Đại lượng có thể lấy giá trị bất kì, dùng để xác định trạng thái của một hệ vật lí.
  7. Bãi lầy ở ven sông, khi thuỷ triều lên thì ngập nước.
  8. biên giới (nói tắt)
  9. Bộ phận máy nối pít tông với trục động cơ nhiệt, dùng để truyền một chuyển động hoặc biến đổi một chuyển động thẳng tuần hoàn thành chuyển động tròn.

Từ tương đương

22 more languages
Azərbaycan dililövhə
Беларускаяшыльда
Bosanskioceantabela
Esperantoŝildo
Hrvatskioceantabela
Magyarcégér
Bahasa Indonesiabapang
Latinatabella
Nederlandsplakkaatzee
Polskiszyld
Српскиoceantabela
Türkçelevhatabela
Українськавивіска

Ví dụ

“bờ biển”

seashore

“biển hiệu”

a store/shop sign

“biển báo (giao thông)”

a traffic sign

“biển số (xe)”

a license plate

“vượt biên trái phép”

to illegally cross the border

“Biển chỉ đường.”
“Biển số xe máy.”
“Tấm biển quảng cáo.”
“Đề phòng có biến.”
“Lúc gặp biến phải bình tĩnh.”
“Biến thay đổi làm cho hàm thay đổi theo.”
“Bóng ra ngoài biên.”
“Trọng tài biên.”
“Biên vải.”
“chợ vùng biên”
“biện rượu”
“"Tưng bừng sắm sửa áo xiêm, Biện dâng một lễ, xa đem tấc thành." (TKiều)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free