Nghĩa của chết cha | Babel Free
[t͡ɕet̚˧˦ t͡ɕaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Türkçe
hayvah
Ví dụ
“Chết cha! Tao quên làm bài tập rồi!”
Doh! I forgot to do my homework!
“Chết cha nó rồi.”
“Mày chết cha với nó rồi con!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free