HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chết cha | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[t͡ɕet̚˧˦ t͡ɕaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Dùng để chỉ biểu cảm trước những điều bất ngờ, do sơ suất hay không may.
    vulgar
  2. Dùng để đe doạ ai đó.
    vulgar

Từ tương đương

Bosanski do do do mog
Čeština aj jejda
Ελληνικά όπα ουπς χέζω
English crap doh oops whoops
Español chingadera ups
Français cagade caguer daube merde nul à chier oh oups
Hrvatski do do do mog
日本語 しまった はあ やばい
Kurdî do do
Nederlands brol do teringzooi
Português opa porcaria ups
Српски do do do mog
Svenska hoppla mög oj ojsan
Türkçe hayvah
Tiếng Việt chết chết dở chó chết

Ví dụ

“Chết cha! Tao quên làm bài tập rồi!”

Doh! I forgot to do my homework!

“Chết cha nó rồi.”
“Mày chết cha với nó rồi con!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chết cha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free