HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chết chửa | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[t͡ɕet̚˧˦ t͡ɕɨə˧˩]

Định nghĩa

oh my goodness; damn; Lordy

rare

Từ tương đương

Deutsch verdammt
Ελληνικά ανάθεμα
English damn Lordy
हिन्दी धत
Bahasa Indonesia anjay anjir bjir buset sial
日本語 しまった
한국어 저런
Kurdî fan
Svenska fan jävlar tusan
Tiếng Việt chết dở chết tiệt chó chết đù vãi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chết chửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free