HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chị gái

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˨ʔ ɣaːj˧˦]

Định nghĩa

là người lớn tuổi hơn, cùng cha hoặc mẹ và là con gái.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chị gái tôi”

My Sister

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chị gái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free