HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chỉ giới

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˩ zəːj˧˦]

Định nghĩa

a boundary; limit

especially, formal

Từ tương đương

Englishlimit
4 more languages
Bosanskilimit
Hrvatskilimit
Kurdîlîmît
Српскиlimit

Ví dụ

“Chỉ giới đường đỏ”

The Red Line Boundary

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chỉ giới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free