Nghĩa của chỉ huy | Babel Free
[t͡ɕi˧˩ hwi˧˧]Định nghĩa
Người được cử làm chỉ huy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free