Nghĩa của chi khu | Babel Free
ʨi˧˧ xu˧˧Định nghĩa
Đơn vị quân sự cấp quận của chế độ cũ trước 1975.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free