Nghĩa của chi lưu | Babel Free
[t͡ɕi˧˧ liw˧˧]Ví dụ
“Sông Yên là một chi lưu của sông Cầu Đỏ, nằm về phía hữu ngạn, nhưng đồng thời cũng là phân lưu từ sông Vu Gia ở Quảng Nam.”
The Yên river is a tributary of the Cầu Đỏ joining from the right bank, and it is also a distributary of the Vu Gia in Quảng Nam.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free