HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chí khí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ xi˧˦]

Định nghĩa

Chí lớn và sự khảng khái, không chịu khuất phục trước sức mạnh hoặc trở ngại.

Từ tương đương

Bosanski špirit
Hrvatski špirit
Српски špirit

Ví dụ

“Người có chí khí.”
“Chí khí hơn người.”
“Chí khí quật cường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chí khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free