Nghĩa của chí khí | Babel Free
[t͡ɕi˧˦ xi˧˦]Định nghĩa
Chí lớn và sự khảng khái, không chịu khuất phục trước sức mạnh hoặc trở ngại.
Ví dụ
“Người có chí khí.”
“Chí khí hơn người.”
“Chí khí quật cường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free