Nghĩa của chiếp | Babel Free
[t͡ɕiəp̚˧˦]Từ tương đương
Ελληνικά
τραγουδάω
Suomi
kurkata
kurkkia
luritella
piiskuttaa
sirittää
sirkuttaa
tirkistää
tirkistellä
tirskua
visertää
Polski
bulgotać
ciurkać
cyk
filować
pik
pikać
piknąć
świergotać
szczebiotać
zabulgotać
zaszczebiotać
zerkać
zerknąć
Türkçe
ötüşmek
Українська
підглядати
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free