HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của điều | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɗiəw˨˩]

Định nghĩa

  1. Từ; câu.
  2. Tình dài dễ ngắn canh đài.
  3. Đặc điểm bên ngoài về cách đi đứng, nói năng của mỗi người.
  4. Sự thật; sự kiện, sự xảy ra.
  5. Đặc điểm về hình thức diễn ra của một hành động; cách thức riêng.
  6. Điều khoản.
  7. Tính chất của sự kết hợp các âm thanh trầm bổng với nhau để tạo thành ý nhạc hoàn chỉnh của cả một chuỗi âm thanh.
  8. Cơ.
  9. Đặc điểm về hình thức, tính chất, làm phân biệt một kiểu tác phẩm nghệ thuật âm nhạc hoặc múa với những kiểu khác.
  10. Từ dùng để chỉ từng đơn vị những bài múa.

Từ tương đương

Suomi pinnakkainen
日本語
한국어
Português artigo cláusula facto fato palavra
ZH-TW 事實 項目

Ví dụ

“có nhiều điều muốn nói”

to have a lot to say

“học được nhiều điều hay”

to have learnt a lot of cool stuff

“một điều giản dị”

a simple fact

“có điều”

although

“Chương I, Điều 1”

Chapter I, Clause 1

“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 6a 卞𪧻蔑丐𥏋,特𠄩丐鵰。 Bèn bắn một cái tên, được hai cái điêu. Then [he] shot an arrow and got two eagles.”
“Anh hùng xạ điêu”

The Eagle-Shooting Heroes

“điệu hò/múa”

a "Vietnamese yodel"/dance routine

“Tiếng điêu điểm trót, hiên cài bóng đông.”
“Điệu ngồi trông rất bệ vệ.”
“Cuộc sống đều đều một điệu, ngày nào cũng như ngày nào.”
“Điệu nhạc vui.”
“Điệu ca Huế.”
“Điệu múa dân gian.”
“Biểu diễn một điệu múa.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem điều được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free