HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of điều dưỡng viên | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɗiəw˨˩ zɨəŋ˦ˀ˥ viən˧˧]/

Định nghĩa

Người phụ trách công tác điều dưỡng, chăm sóc sức khỏe, kiểm tra tình trạng bệnh nhân, kê toa thuốc và các công việc khác để phục vụ cho quá trình chăm sóc sức khỏe ban đầu cho đến phục hồi, trị liệu cho bệnh nhân.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See điều dưỡng viên used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course