mạo từ
Định nghĩa
Từ được dùng để đặt trước danh từ đếm được ở dạng số ít.
Ví dụ
“mạo từ xác định/hạn định”
a definite article
“mạo từ bất định/không xác định/không hạn định”
an indefinite article
“Trong tiếng Anh, các mạo từ là "a", "an", và "the".”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free