Nghĩa của mập | Babel Free
mə̰ʔp˨˩Định nghĩa
Loài cá biển rất dữ.
Từ tương đương
English
fat
Ví dụ
“Cá mập thường sống ngoài khơi xa.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free