HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mặt bằng

Danh từ CEFR B2
[mat̚˧˨ʔ ʔɓaŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Khu đất dùng để xây dựng.
  2. Diện tích nhà, xưởng dùng vào mục đích sản xuất, kinh doanh.
  3. Mức ngang nhau chung cho một khu vực, một lĩnh vực.

Từ tương đương

Englishproperty

Ví dụ

“giải phóng mặt bằng”

land clearance

CHO THUÊ MẶT BẰNG”

PROPERTY FOR LEASE

“diện tích mặt bằng là 200 hecta
cho thuê mặt bằng sản xuất”
“mặt bằng của cửa hàng rất nhỏ”
“mức lương cao hơn so với mặt bằng”
“mặt bằng dân trí”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mặt bằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free