mặt bằng
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishproperty
Ví dụ
“giải phóng mặt bằng”
land clearance
“CHO THUÊ MẶT BẰNG”
PROPERTY FOR LEASE
“diện tích mặt bằng là 200 hecta”
“cho thuê mặt bằng sản xuất”
“mặt bằng của cửa hàng rất nhỏ”
“mức lương cao hơn so với mặt bằng”
“mặt bằng dân trí”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free