HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mắt cá

Danh từ CEFR B2
[mat̚˧˦ kaː˧˦]

Định nghĩa

Mẩu xương lồi hai bên của cổ chân.

Từ tương đương

13 more languages
Catalàmal·lèol
Češtinakotník
Danskmaleol
Italianomalleolo
日本語
한국어복사뼈
Polskikostka
Українськакі́сточка

Ví dụ

“mắt cá chân”

malleolus

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mắt cá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free