Nghĩa của mặt cắt | Babel Free
[mat̚˧˨ʔ kat̚˧˦]Định nghĩa
Hình biểu diễn các đường bao của vật thể nằm trên mặt phẳng cắt.
Từ tương đương
Ελληνικά
διατομή
עברית
חתך
Italiano
spaccato
Kurdî
profîl
Latviešu
šķēlums
Polski
przekrój
Română
secțiune transversală
Svenska
tvärsnitt
Tiếng Việt
thiết diện
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free