mặt cắt
Định nghĩa
Hình biểu diễn các đường bao của vật thể nằm trên mặt phẳng cắt.
Từ tương đương
18 more languages
Ελληνικάδιατομή
עבריתחתך
Italianospaccato
Kurdîprofîl
Latviešušķēlums
Polskiprzekrój
Românăsecțiune transversală
Svenskatvärsnitt
Tiếng Việtthiết diện
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free