HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mặt cầu

Danh từ CEFR B2
ma̰ʔt˨˩ kə̤w˨˩

Định nghĩa

Bề mặt gồm các điểm trong không gian cách một điểm cho trước (gọi là tâm) một khoảng cách không đổi (gọi là bán kính); mặt này có thể được sinh ra bởi nửa đường tròn quay chung quanh đường kính của nó.

Từ tương đương

Englishballsphere
Españolesferaglobo
Françaissphère
14 more languages
Češtinakoulesféra
Ελληνικάσφαίρα
Italianoorbitasfera
日本語
한국어
Nederlandsbolomgeving
Portuguêsesfera
中文球面
繁體中文球面

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mặt cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free