Nghĩa của mất công | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
неудобен
Català
inconvenient
Čeština
nepohodlný
Deutsch
inopportun
lästig
unangebracht
unannehmlich
unbequem
ungelegen
ungünstig
unpassend
unpraktisch
English
Inconvenient
Magyar
kényelmetlen
Italiano
sconveniente
Қазақ тілі
ыңғайсыз
한국어
불편(不便)하다
Latina
incommodus
Polski
niewygodny
Português
inconveniente
Русский
неудобный
Українська
незру́чни́й
Tiếng Việt
bất tiện
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free