Nghĩa của mạt cưa | Babel Free
ma̰ːʔt˨˩ kɨə˧˧Định nghĩa
- Vụn gỗ do cưa xẻ làm rơi ra.
- Răng cưa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Lấy mạt cưa nhóm bếp.”
“Mạt cưa mướp đắng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free