HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mạt cưa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ma̰ːʔt˨˩ kɨə˧˧

Định nghĩa

  1. Vụn gỗ do cưa xẻ làm rơi ra.
  2. Răng cưa.

Từ tương đương

Ελληνικά πριονίδι
English Sawdust sawdust
Español aserrín
Français sciure son
Italiano segatura
Nederlands zaagmeel zaagsel
Polski trociny
Português serragem
Türkçe talaş

Ví dụ

“Lấy mạt cưa nhóm bếp.”
“Mạt cưa mướp đắng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mạt cưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free