Nghĩa của lượt | Babel Free
[lɨət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
أعقب
Bosanski
time
Gàidhlig
adhbharaich
हिन्दी
दिलाना
Hrvatski
time
Italiano
circostanza
esempio
evento
fattispecie
occasione
occorrenza
opportunità
pretesto
volta
volta
volta
Српски
time
Tiếng Việt
吝
中文
例子
ZH-TW
例子
Ví dụ
“Tới lượt tôi.”
It's my turn.
“vé một lượt”
one-way ticket
“một lượt xem”
a view
“Hôm nay đến lượt tôi trực nhật.”
“Bỏ hàng đi chơi, khi về mất lượt.”
“Thanh lâu hai lượt, thanh y hai lần.”
“Lượt người.”
“Năm vạn lượt người xuống đường đấu tranh.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free