HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lượt | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[lɨət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đồ dệt thưa bằng tơ, thường nhuộm đen để làm khăn.
  2. Thời gian hoặc thời điểm một người làm cho phần mình một việc, hoặc có xảy ra một việc, trong loạt việc cùng loại theo thứ tự trước sau.
  3. Hồi, phen.
  4. Mỗi đầu người trong loạt người có mặt, một người có thể có mặt nhiều lần.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tới lượt tôi.”

It's my turn.

“vé một lượt”

one-way ticket

“một lượt xem

a view

“Hôm nay đến lượt tôi trực nhật.”
“Bỏ hàng đi chơi, khi về mất lượt.”
Thanh lâu hai lượt, thanh y hai lần.”
“Lượt người.”
“Năm vạn lượt người xuống đường đấu tranh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lượt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free