Nghĩa của phèn | Babel Free
[fɛn˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
شب
Български
стипца
বাংলা
ফটকিরি
Deutsch
Alaun
فارسی
زاج
Suomi
aluna
Magyar
timsó
Bahasa Indonesia
tawas
Italiano
allume
ქართული
შაბი
한국어
백반
Latina
alumen
Bahasa Melayu
tawas
မြန်မာဘာသာ
ကျောက်ချဉ်
Nederlands
aluin
Română
alaun
Русский
квасцы
Svenska
alun
தமிழ்
படிக்காரம்
ไทย
สารส้ม
Türkmençe
zäk
Tagalog
tawas
Türkçe
sap
Ví dụ
“Nắng mưa đã biết mấy phen đổi đời (Truyện Kiều)”
“Bị bắt năm sáu phen rồi mà vẫn cứ ăn cắp.”
“Phên che cửa.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free