HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phèn | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[fɛn˨˩]

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các loại muối kép gồm hai muối sulfat.
  2. Đồ đan bằng tre, nứa, cứng và dày, dùng để che.
  3. Lần, lượt.
  4. Phèn chua (nói tắt). Nước đã đánh phèn.

Từ tương đương

العربية شب
Български стипца
বাংলা ফটকিরি
Bosanski alaun stipsa
Deutsch Alaun
Ελληνικά στυπτηρία στύψη
English Alum Wattle
Español alumbrar alumbre
فارسی زاج
Suomi aluna
Français alun aluner
Gaeilge ailím alúm
हिन्दी फिटकरी शब्ब
Hrvatski alaun stipsa
Magyar timsó
Bahasa Indonesia tawas
Italiano allume
ქართული შაბი
한국어 백반
Kurdî sap zak
Latina alumen
Bahasa Melayu tawas
မြန်မာဘာသာ ကျောက်ချဉ်
Nederlands aluin
Polski ałun ałunowy
Português alume alúmen
Română alaun
Русский квасцы
Српски alaun stipsa
Svenska alun
ไทย สารส้ม
Türkmençe zäk
Tagalog tawas
Türkçe sap

Ví dụ

“Nắng mưa đã biết mấy phen đổi đời (Truyện Kiều)”
“Bị bắt năm sáu phen rồi mà vẫn cứ ăn cắp.”
“Phên che cửa.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phèn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free