HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phềnh | Babel Free

Tính từ CEFR B1
fə̤jŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Căng to ra.
  2. Bung ra

Ví dụ

“Bụng phềnh vì no quá.”
“Phềnh phệch.”
“Chiếc váy trắng được gió thổi phềnh.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phềnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free