Nghĩa của phép | Babel Free
[fɛp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Nederlands
leenrecht
Ví dụ
“phải phép”
appropriate, according to custom
“vô phép”
without manners
“xin phép”
to ask for permission
“cấp phép”
to grant permission
“cho phép”
to allow to
“giấy phép”
a permit
“nghỉ phép”
to take permitted leave
“trái phép”
unauthorized
“phép biện chứng”
dialectic
“phép chiếu”
a type of projection
“phép tính”
an arithmetic
“phép vua”
the law, as decreed by the monarch
“Tôn Ngộ Không có 72 phép biến hoá.”
Sun Wukong can perform 72 different transformations.
“Phép vua thua lệ làng. (tục ngữ)”
“Được phép nghỉ hai ngày.”
“Ăn nói phải có phép.”
“Người học sinh có phép đối với cô giáo.”
“Phép tàng hình.”
“Hoá phép.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free