HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phèo | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[fɛw˨˩]

Định nghĩa

Ruột non của lợn, bò đã làm thịt.

Từ tương đương

Català intestí prim
Dansk tyndtarm
Deutsch Dünndarm
Ελληνικά λεπτό έντερο
English small intestine
Suomi ohutsuoli
Français intestin grêle
Magyar vékonybél
Bahasa Indonesia anakompo usus halus usus kecil
Italiano intestino tenue
日本語 小腸
Latina lactes
Македонски тенко црево
മലയാളം ചെറുകുടൽ
Bahasa Melayu usus kecil
Nederlands dunne darm
Português intestino delgado
Svenska tunntarm
Kiswahili uchango
தமிழ் சிறுகுடல்
తెలుగు చిన్న పేగు
Türkçe ince bağırsak
Tiếng Việt ruột non tiểu tràng
中文 小腸
ZH-TW 小腸

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free