HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phèo

Danh từ CEFR C1 Standard
[fɛw˨˩]

Định nghĩa

Ruột non của lợn, bò đã làm thịt.

Từ tương đương

32 more languages

Ví dụ

“Phèo bọt mép.”
“Lửa cháy phèo.”
“Câu chuyện nhạt phèo.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free