HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ruột non | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zuət̚˧˨ʔ nɔn˧˧]

Định nghĩa

Khúc ruột bé và dài từ dạ dày đến đầu ruột già.

Từ tương đương

Català intestí prim
Dansk tyndtarm
Deutsch Dünndarm
Ελληνικά λεπτό έντερο
English small intestine
Suomi ohutsuoli
Français intestin grêle
Magyar vékonybél
Bahasa Indonesia anakompo usus halus usus kecil
Italiano intestino tenue
日本語 小腸
Latina lactes
Македонски тенко црево
മലയാളം ചെറുകുടൽ
Bahasa Melayu usus kecil
Nederlands dunne darm
Português intestino delgado
Svenska tunntarm
Kiswahili uchango
தமிழ் சிறுகுடல்
తెలుగు చిన్న పేగు
Türkçe ince bağırsak
Tiếng Việt phèo tiểu tràng
中文 小腸
繁體中文 小腸

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ruột non được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free