phi bạo lực
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
العربيةلاعنف
Catalàno-violència
Esperantoneperforto
Suomiväkivallattomuus
ગુજરાતીઅહિંસા
हिन्दीअहिंसा
Italianononviolenza
日本語非暴力
한국어비폭력
മലയാളംഅഹിംസ
Nederlandsgeweldloosheid
Portuguêsnão-violência
Svenskaicke-våld
Tiếng Việtbất bạo động
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free