Nghĩa của phi bạo lực | Babel Free
[fi˧˧ ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
لاعنف
Català
no-violència
English
Nonviolence
Esperanto
neperforto
Español
abstención de la violencia
Suomi
väkivallattomuus
ગુજરાતી
અહિંસા
हिन्दी
अहिंसा
Italiano
nonviolenza
日本語
非暴力
한국어
비폭력
മലയാളം
അഹിംസ
Nederlands
geweldloosheid
Português
não-violência
Svenska
icke-våld
Tiếng Việt
bất bạo động
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free