HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phi công

Danh từ CEFR B2
[fi˧˧ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Người lái máy bay. Phi công vũ trụ. Người điều khiển con tàu bay ngoài khí quyển quả đất.

Từ tương đương

Englishpilot
1 more languages
Kurdîpîlot

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free