Nghĩa của phi cảng | Babel Free
[fi˧˧ kaːŋ˧˩]Định nghĩa
Sân bay.
Từ tương đương
English
airport
Ví dụ
“Phi cảng Sài Gòn Tân Sơn Nhứt”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free