HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phèn chua | Babel Free

Danh từ CEFR B2
fɛ̤n˨˩ ʨwaː˧˧

Định nghĩa

Tên thông thường của sun-phát kép nhôm và ka-li, dùng để đánh nước cho trong, làm thuốc cầm màu trong việc nhuộm và thuốc teo trong y học.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phèn chua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free