Nghĩa của ka-li | Babel Free
kaː˧˧ li˧˧Định nghĩa
Kim loại kiềm, thành phần cấu tạo chính của chất pô-tát.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free