Nghĩa của phèn đen | Babel Free
fɛ̤n˨˩ ɗɛn˧˧Định nghĩa
Loài cây cùng họ với thầu dầu, lá dùng để nhuộm màu đen.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free