Nghĩa của phenolphtalein | Babel Free
[fe˧˧ non˧˧ fəː˨˩ taː˧˧ le˧˧ ʔin˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Phenolphthalein
English
phenolphthalein
Español
fenolftaleína
Suomi
fenoliftaleiini
Français
phénolphtaléine
日本語
フェノールフタレイン
Қазақша
фенолфталейн
한국어
페놀프탈레인
Nederlands
fenolftaleïne
Português
fenolftaleína
Română
fenolftaleină
Русский
фенолфталеин
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free