phenolphtalein
Định nghĩa
Từ tương đương
9 more languages
DeutschPhenolphthalein
Suomifenoliftaleiini
日本語フェノールフタレイン
Қазақ тіліфенолфталейн
한국어페놀프탈레인
Nederlandsfenolftaleïne
Portuguêsfenolftaleína
Românăfenolftaleină
Русскийфенолфталеин
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free