HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lụt | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[lut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. ngập lụt. Nước tràn ngập cả một vùng đất
  2. lũ lụt.

Từ tương đương

العربية طوفان غمر فيضان
Bosanski potop потоп
Čeština záplava
English flood inundation
Español inundación
فارسی سیلاب
Français inondation
Galego inundación
Hrvatski potop потоп
Magyar áradás
Bahasa Indonesia genangan
日本語 洪水 浸水
한국어 범람 홍수
Nederlands inundatie overstroming
Polski potop powódź
Português inundação
Română inundare inundație
Српски potop потоп
Українська павідь по́відь повінь потоп

Ví dụ

“nạn lụt”

flood

“Mưa đầu nguồn gây ra lưu lượng nước sông/suối tăng bất ngờ, làm ngập lụt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free