Nghĩa của lụt | Babel Free
[lut̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- ngập lụt. Nước tràn ngập cả một vùng đất
- lũ lụt.
Từ tương đương
Čeština
záplava
Español
inundación
فارسی
سیلاب
Français
inondation
Galego
inundación
Magyar
áradás
Bahasa Indonesia
genangan
Português
inundação
Ví dụ
“nạn lụt”
flood
“Mưa đầu nguồn gây ra lưu lượng nước sông/suối tăng bất ngờ, làm ngập lụt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free