HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lụt

Danh từ CEFR B2 Frequent
[lut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. ngập lụt. Nước tràn ngập cả một vùng đất
  2. lũ lụt.

Từ tương đương

Españolinundación
Françaisinondation
21 more languages

Ví dụ

“nạn lụt”

flood

“Mưa đầu nguồn gây ra lưu lượng nước sông/suối tăng bất ngờ, làm ngập lụt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free