HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Lưu Cầu

Danh từ CEFR B2
[liw˧˧ kəw˨˩]

Định nghĩa

  1. Thanh kiếm có khảm ngọc.
  2. (Xem từ nguyên 1).

Từ tương đương

7 more languages
Azərbaycan diliRükü
Bosanskiruku
Hrvatskiruku
한국어류큐 제도
РусскийРюкю
Српскиruku

Ví dụ

“𣩂饒庒丐琉球 𣩂饒朋丐幽愁毒諸”

Why not kill me with a jade sword? Why kill me with anxiety instead? Just how vicious is that?

“Giết nhau chẳng cái lưu cầu,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Lưu Cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free