Nghĩa của lưu chất | Babel Free
liw˧˧ ʨət˧˥Định nghĩa
Vật chất có tính lưu động, lực liên kết phân tử không lớn dẫn đến không có hình dạng cố định, ví dụ chất lỏng, chất khí.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free