Nghĩa của lựu | Babel Free
[liw˧˨ʔ]Định nghĩa
Xem thạch lựu
Từ tương đương
Ví dụ
“Chưa về, còn lưu lại ít hôm.”
“Lưu khách ở lại đêm.”
“Hàng lưu kho.”
“Lưu công văn.”
“Lưu tiếng thơm muôn thuở.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free