HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chóng

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Vật nhọn bằng sắt hay bằng tre dùng để đánh bẫy quân địch.
  2. Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ).
  3. Đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn.
  4. Khối các vật được chồng lên nhau.

Từ tương đương

36 more languages

Ví dụ

“lấy chồng”

(of a woman) to get married

“bố/mẹ chồng”

husband's father/mother

“Chuyện chồng con.”
“Đức ông chồng.”
“Một vợ một chồng.”
“Chồng gạch.”
“Chồng tiền.”
“Miệng người lại sắc như chông (Nguyễn Bỉnh Khiêm)”
“Bàn chông.”
“Nhiều tên giặc bị sập hầm, què chân vì bàn chông.”
“Chõng che.”
“Đóng chõng.”
“Đưa chõng ra vườn nằm hóng mát.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free