HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bao tử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˧ tɨ˧˩]

Định nghĩa

  1. quan sinh sản của một số loài thực vật bậc thấp, sau khi được phát tán theo gió, nước đến nơi có điều kiện thích hợp sẽ mọc thành cá thể mới.
  2. Hiện tượng nhiễu loạn của từ trường Trái Đất do ảnh hưởng của các hiện tượng xảy ra đột nhiên trên Mặt Trời.
  3. Động vật còn là thai trong bụng mẹ, hoặc quả mới thành hình, còn rất non.
  4. Dạ dày.

Từ tương đương

Bosanski gro spor spor spora spora spore spore spori
Català espora
Čeština spora výtrus žaludeční žaludek
Deutsch Bauch Leib Mage Magen Spore verdauen
Español espora esporo estomago estómago
Eesti eos
Suomi iljetä itiö
Gaeilge spór
हिन्दी बीजाणु
Hrvatski gro spor spor spora spora spore spore spori
Magyar spóra
Bahasa Indonesia spora
Íslenska gró
日本語 胞子
한국어 포자
Kurdî spor
Te Reo Māori pata
Nederlands maag spoor
Português esporo estômago
Română spor spori
Српски gro spor spor spora spora spore spore spori
Svenska spor
ไทย สปอร์
Türkçe mide spor
Українська переварювати спора
Tiếng Việt

Ví dụ

“Ăn chậm nhai kĩ kẻo đau bao tử.”

Take slow and thorough bites, or else you'll get a stomachache.

“Nhưng nếu bạn vẫn chưa quen thêm gia vị cay vào thức ăn, thì cũng đừng nên thử nó, vì bao tử của bạn không chịu được chất cay nóng của những gia vị này, sẽ khiến tình trạng bệnh bao tử của bạn càng tồi tệ hơn.”

But if you are not used to spicy food, then do not try it, because your stomach cannot tolerate the spices and it will make your stomach disease even worse.

“Lợn bao tử.”
“Mướp bao tử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free