Nghĩa của bão tuyết | Babel Free
[ʔɓaːw˦ˀ˥ twiət̚˧˦]Định nghĩa
Bão cuốn theo tuyết, tại các vùng thảo nguyên hàn đới.
Từ tương đương
العربية
نِمْر اَلثُّلُوج
Български
барс
བོད་སྐད།
གསའ
Català
pantera de les neus
Čeština
irbis
Suomi
lumileopardi
Gaeilge
liopard sneachta
हिन्दी
हिम तेंदुआ
Magyar
hópárduc
Հայերեն
ձյունահովազ
Íslenska
snæhlébarði
Italiano
leopardo delle nevi
Монгол
ирвэс
မြန်မာ
နှင်းကျားသစ်
Português
leopardo-das-neves
ไทย
เสือดาวหิมะ
ئۇيغۇرچە
يىلپىز
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free