bão tuyết
Định nghĩa
Bão cuốn theo tuyết, tại các vùng thảo nguyên hàn đới.
Từ tương đương
27 more languages
العربيةنِمْر اَلثُّلُوج
Българскибарс
བོད་སྐད།གསའ
Catalàpantera de les neus
Češtinairbis
Suomilumileopardi
Gaeilgeliopard sneachta
हिन्दीहिम तेंदुआ
Magyarhópárduc
Հայերենձյունահովազ
Íslenskasnæhlébarði
Italianoleopardo delle nevi
Монголирвэс
မြန်မာနှင်းကျားသစ်
Portuguêsleopardo-das-neves
ไทยเสือดาวหิมะ
ئۇيغۇرچەيىلپىز
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free