HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên hà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ haː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Mọi nơi mọi vùng, chỉ "tất cả những gì dưới Trời".
  2. Tập hợp hàng trăm tỷ các ngôi sao khác nhau xen lẫn bụi khí xoay chung quay một tâm (được giả định là một lỗ đen).
  3. Người đời.

Từ tương đương

Čeština galaxie
Deutsch Galaxie Galaxis
Ελληνικά γαλαξίας
English galaxy galaxy
Español galaxia
Français galaxie
Italiano galassia
Polski galaktyka
Português galáxia
Русский галактика
Türkçe galaksi
Tiếng Việt Ngân Hà
中文 星系 銀河系

Ví dụ

Phan Châu Trinh Đạo đức và luân lí Đông Tây [Eastern and Western Ideas on Morality and Ethics]: Tuy trong sách Nho có câu : “Sửa nhà trị nước rồi mới yên thiên hạ”. Hai chữ thiên hạ đó tức là xã hội. Ngày nay những kẻ học ra làm quan cũng võ vẽ nhắc đến hai chữ đó nhưng chỉ làm trò cười cho kẻ thức giả đấy thôi. Cái chủ ý bình thiên hạ mất đi đã từ lâu rồi. It’s true that there’s this saying in Ruist scriptures: “Manage your family, rule your nation, pacify the world”. The word world meant society. Officials with credentials these days sloppily use that word, only to end up making fools out of themselves to real intellectuals. The core idea of pacifying the world is all but long gone.”
“Thân mình lo [còn] chưa xong, hơi đâu lo chuyện thiên hạ?”

You [still] can't even care for yourself, how can you care for others?

“Chớ có chỉ tay năm ngón vô mặt thiên hạ.”

Do not tell people what to do.

“Đi khắp thiên hạ.”
“Thiên hạ thái bình.”
“Thiên hạ lắm kẻ anh tài.”
“Không che nổi tai mắt thiên hạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên hà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free