HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thiên Hậu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ həw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mazu

Từ tương đương

Bosanski mazu mažu
English Mazu
Français Mazu
Hrvatski mazu mažu
日本語 媽祖
한국어 마조
Русский Мацзу
Српски mazu mažu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thiên Hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free