HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ma Tổ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ to˧˩]

Định nghĩa

Mazu, a Chinese sea goddess

Từ tương đương

Bosanski mažu mazu
English Mazu
Français Mazu
Hrvatski mažu mazu
日本語 媽祖
한국어 마조
Русский Мацзу
Српски mazu mažu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma Tổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free