mã vạch
Từ tương đương
29 more languages
العربيةشِفْرَة خَيْطِيَّة
Azərbaycan dilibarkod
Българскибаркод
Catalàcodi de barres
Češtinačárový kód
Danskstregkode
Esperantostrikodo
Galegocódigo de barras
עבריתקוד קווים
Magyarvonalkód
Íslenskastrikamerki
Italianocodice a barre
日本語バーコード
한국어바코드
Македонскибаркод
Portuguêscódigo de barras
Românăcod de bare
Русскийштрихкод
Svenskastreckkod
中文條碼
繁體中文條碼
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free