HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mã vạch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˦ˀ˥ vajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Những dấu sọc trắng đen chứa những thông tin được mã hoá bằng máy vi tính.

Từ tương đương

Azərbaycan dili barkod
Български баркод
Català codi de barres
Dansk stregkode
English Barcode
Esperanto strikodo
עברית קוד קווים
Magyar vonalkód
Íslenska strikamerki
Italiano codice a barre
日本語 バーコード
한국어 바코드
Македонски баркод
Nederlands barcode streepjescode
Português código de barras
Română cod de bare
Русский штрихкод
Svenska streckkod
Türkçe barkod çizgi im
中文 條碼
繁體中文 條碼

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mã vạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free