HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma trơi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ t͡ɕəːj˧˧]

Định nghĩa

Ánh sáng do chất phốt-pho ở xương người hay xương vật tỏa ra, ban đêm thường lập lòe, phảng phất ở bãi tha ma.

Từ tương đương

Čeština bludička
Deutsch Irrlicht
Suomi virvatuli
Italiano fuoco fatuo
한국어 도깨비불
Te Reo Māori unahiroa
Nederlands dwaallicht hersenschim
Português fogo-fátuo quimera
Svenska bländverk
中文 鬼火
ZH-TW 鬼火

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma trơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free