Nghĩa của ma trơi | Babel Free
[maː˧˧ t͡ɕəːj˧˧]Định nghĩa
Ánh sáng do chất phốt-pho ở xương người hay xương vật tỏa ra, ban đêm thường lập lòe, phảng phất ở bãi tha ma.
Từ tương đương
Čeština
bludička
Deutsch
Irrlicht
English
will o' the wisp
Suomi
virvatuli
Français
miroir aux alouettes
Italiano
fuoco fatuo
日本語
ウィルオウィスプ
한국어
도깨비불
Te Reo Māori
unahiroa
Polski
błędny ognik
Svenska
bländverk
中文
鬼火
ZH-TW
鬼火
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free